𤎜sáng作tác:山sơn松tùng
歌ca士sĩ:山sơn松tùng

𠊛người遶theo香hương花hoa𩄲mây眓mù𢬥giăng𡓃lối
灡làn霜sương𤌋khói坏phôi𬜞phai迻đưa𨀈bước埃ai賒xa耒rồi
單đơn孤côi𨉟mình𢧲ta𦄞vấn𥿁vương回hồi憶ức𥪝trong𥽔men𫑹say𫠧chiều𩅹mưa𢞂buồn
𪭳ngăn湥giọt淚lệ凝ngừng遣khiến眭khoé眉mi愁sầu悲bi
塘đường𠸗xưa坭nơi故cố人nhân辭từ𣨕giã別biệt離li
𦑃cánh花hoa苚rụng𣑎rơi
分phận緣duyên𤘁mong𤗖manh𥘶rẽ𡓃lối𥪝trong𢠩mơ𣈜ngày相tương逢phùng
㗂tiếng哭khóc捲cuốn遶theo灡làn𩙍gió𢒎bay
船thuyền埃ai過qua滝sông𢙲lỡ𠅳quên𢬮vớt映ánh𦝄trăng殘tàn坭nơi呢này
𥧪trống咏vắng𣈖bóng埃ai寅dần耗hao𤷍gầy
𢚸lòng𢧲ta吀xin願nguyện刻khắc記ghi𥪝trong心tim情tình濃nồng迷mê𫑹say
默mặc朱cho𬨻tóc𩄲mây𫏖vươn𬨠lên對đôi𠶣môi𠹽cay
𫺎bângヌkhuâng𨉟mình𢧲ta洛lạc㵢trôi𫡉giữa𠁀đời
𢧲ta洛lạc㵢trôi𫡉giữa𡗶trời
對đôi蹎chân郎langヌthang𧗱về坭nơi兜đâu
包bao𢞅yêu傷thương𣇞giờ坭nơi兜đâu
句câu詩thơ情tình𠸗xưa踣vội𬜞phai 𥊚mờ
遶theo灡làn霜sương散tan變biến𥪝trong𡎝cõi𢠩mơ
𩅹mưa𦹷bụi𥿁vương𨑗trên灡làn眉mi眜mắt
𣈜ngày𢺺chia離lìa花hoa𣑎rơi𢞂buồn咻hiuヌhắt
㗂tiếng彈đàn埃ai添thêm愁sầu相tương思tư𣼽lặng𨉟mình𥪝trong𫠧chiều黃hoàng昏hôn
散tan𠓨vào𠳒lời歌ca
𡓃lối𤷱mòn塘đường咏vắng𠬠một𨉟mình𢧲ta
𪱆nắng𫠧chiều鐄vàng𦼇úa染nhuộm𣈜ngày過qua
吀xin仃đừng𢮿quay𨉞lưng𪷮xoá
仃đừng𫼳mang 句câu𠻷hẹn約ước箕kia𢵭rời賖xa
安yên平bình坭nơi芇nào低đây
村chôn𣼯vùi遶theo灡làn𩄲mây

New to phonetic annotations? Learn more...

Read 1785 times