< Index
張 𨑮 𠄩
trang mười hai
Author: unknown author
Source:

Characters marked as Not-in-Unicode

23 unique IDS found
IDS
Lines
⿰巴三
BA
38.0
縁 初 香 焒 ⿰巴三 生 強 燶
duyên xưa hương lửa ba sinh càng nồng
⿰口𢧐
CHÉN
40.0
局 𢝙 吏 捽 ⿰口𢧐 同 交 歡
cuộc vui lại rót chén đồng giao hoan
⿱𦍌豕
DƯỜNG
16.0
愁 𬓲 似 𣷭 𢢇 ⿰忄⿻⿻冖九丶 ⿱𦍌豕 ⿱山𢕡
sầu riêng tựa bể tủi thầm dường non
⿰扌厘
GÌN
18.0
𢬇 ⿰扌厘 朱 特 𣃱 𧷺 爱 㤙
giữ gìn cho được vuông tròn ái ân
⿱䒑化
HOA
39.0
店 春 ⿰火⿱𭕄馬 𤏣 ⿱䒑化 篭
đêm xuân đuốc tỏ hoa lồng
⿰口㸔
KHEN
31.0
⿰口㸔 朱 𡬷 胣 始 终
khen cho tấc dạ thuỷ chung
⿰扌阑
LAN
10.0
⿰扌阑 𢬣 ⿰𮎛入 准 樓 紅 寒 暄
lan tay vào chốn lầu hồng hàn huyên
⿱罒𪜀
LÀ
4.0
仍 ⿱罒𪜀 ⿰⿱𭕄合刂 𢖵 対 愁 𢚸 圭
những là đắp nhớ đổi sầu lòng quê
⿰娄乆
LÂU
2.0
妥 情 餒 伴 𫯳 闭 ⿰娄乆
thoả tình nuôi bạn chồng bấy lâu
29.0
闭 ⿰娄乆 𢖵 客 紅 顔
bấy lâu nhớ khách hồng nhan
⿰礻以
LẤY
35.0
㤙 𢚸 别 ⿰礻以 之 吀
ơn lòng biết lấy chi xin
⿱人氺
MẤY
13.0
⿱人氺 秋 𧜖 𫋻 他 鄉
mấy thu chăn gối tha hương
⿰末靣
MẶT
9.0
情 初 𧡊 ⿰末靣 𢝙 𢚸
tình xưa thấy mặt vui lòng
26.0
𪾋 吀 固 𩃳 ⿰末靣 𡗶 証 明
dám xin có bóng mặt trời chứng minh
⿱𦍌又
NGHĨA
12.0
𪾋 醝 情 伴 麻 悁 ⿱𦍌又 払
dám say tình bạn mà quên nghĩa chàng
22.0
払 群 𢖵 ⿱𦍌又 交 誓 𫨩 空
chàng còn nhớ nghĩa giao thề hay không
23.0
⿱百木 𫷜 㤕 ⿱𦍌又 㧅 蓬
trăm năm chút nghĩa đeo bòng
⿱山𢕡
NON
16.0
愁 𬓲 似 𣷭 𢢇 ⿰忄⿻⿻冖九丶 ⿱𦍌豕 ⿱山𢕡
sầu riêng tựa bể tủi thầm dường non
⿰石⿱日⿱𠀎𧘇
NẶNG
5.0
情 𬓲 ㇴ ⿰石⿱日⿱𠀎𧘇 皮 皮
tình riêng riêng nặng bề bề
11.0
娘 浪 㐌 ⿰石⿱日⿱𠀎𧘇 𠳒 願
nàng rằng đã nặng lời nguyền
28.0
⿰石⿱日⿱𠀎𧘇 㤙 葛 藟〓 為 情 芝 𬞕
nặng ơn cát luỹ vì tình chi lan
⿰氵⿱白工
NẾT
36.0
強 夭 為 ⿰氵⿱白工 強 親 為 情
càng yêu vì nết càng thân vì tình
⿱罒出
RA
8.0
差 𠊛 ⿱罒出 迍 逴 娘 ⿰𮎛入 冲
sai người ra đón rước nàng vào trong
⿰忄⿻⿻冖九丶
THẦM
16.0
愁 𬓲 似 𣷭 𢢇 ⿰忄⿻⿻冖九丶 ⿱𦍌豕 ⿱山𢕡
sầu riêng tựa bể tủi thầm dường non
⿱百木
TRĂM
23.0
⿱百木 𫷜 㤕 ⿱𦍌又 㧅 蓬
trăm năm chút nghĩa đeo bòng
⿰扌𭁈
TRỞ
6.0
倍 𢜠 娘 吏 ⿰扌𭁈 𧗱 圭 鄉
vội mừng nàng lại trở về quê hương
⿰𮎛入
VÀO
8.0
差 𠊛 ⿱罒出 迍 逴 娘 ⿰𮎛入 冲
sai người ra đón rước nàng vào trong
10.0
⿰扌阑 𢬣 ⿰𮎛入 准 樓 紅 寒 暄
lan tay vào chốn lầu hồng hàn huyên
⿰火⿱𭕄馬
ĐUỐC
39.0
店 春 ⿰火⿱𭕄馬 𤏣 ⿱䒑化 篭
đêm xuân đuốc tỏ hoa lồng
⿰⿱𭕄合刂
ĐẮP
4.0
仍 ⿱罒𪜀 ⿰⿱𭕄合刂 𢖵 対 愁 𢚸 圭
những là đắp nhớ đổi sầu lòng quê